Nghĩa Của Từ : Hill | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hill Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hill Best translation match: | English | Vietnamese |
| hill | * danh từ - đồi - cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...) - (the Hills) (Anh-Ân) vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng !to go down hill - (xem) go !up hill and down dale !over hill and dale - lên dốc xuống đèo * ngoại động từ - đắp thành đồi - ((thường) + up) vun đất (vào gốc cây) =to hill up a plant+ vun đất vào gốc cây |
| English | Vietnamese |
| hill | bà bennet ; bác hill ; của hill ; dốc ; giống ; gò nổng ; gò nỗng ; gò ; gặp ; hay ; hills of manchuria ; kia đồi ; ngọn đồi ; núi ; nổng ; quả đồi ; trên ngọn đồi ; trên ; đông tây ; đồi kia ; đồi trên ; đồi ; |
| hill | bà bennet ; bác hill ; của hill ; cứ trên đồi ; dốc ; gian ; gò nổng ; gò nỗng ; gò ; gặp ; hills of manchuria ; kia đồi ; ngọn đồi ; núi ; nổng ; quả đồi ; rãi ; trên ngọn đồi ; von ; đông tây ; đồi kia ; đồi này ; đồi trên ; đồi ; |
| English | English |
| hill; mound | structure consisting of an artificial heap or bank usually of earth or stones |
| hill; j. j. hill; james jerome hill | United States railroad tycoon (1838-1916) |
| hill; alfred hawthorne; benny hill | risque English comedian (1925-1992) |
| English | Vietnamese |
| ant-hill | -heap) /'ænthi:p/ * danh từ - tổ kiến |
| foot-hill | * danh từ - đồi thấp dưới chân núi |
| hill-station | * danh từ - nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùng đồi núi |
| hilling | * danh từ - (nông nghiệp) sự vun gốc |
| hillness | * danh từ - tính chất (tình trạng) có nhiều đồi núi |
| sand-hill | * danh từ - cồn cát |
| hill-billy | * danh từ - người mộc mạc chân chất - nhạc dân gian |
| side-hill | * danh từ - sườn đồi |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh đồi Núi
-
ĐỒI NÚI In English Translation - Tr-ex
-
đồi Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đồi Núi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐỒI NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
Top 14 Dịch Sang Tiếng Anh đồi Núi
-
"đồi Núi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NGỌN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đặt Câu Với Từ "đồi Núi"
-
Top 20 đồi Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Giarefx
-
Miền Trung Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Đồi Núi Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau - Trình Dịch Từ Đa Ngôn ...
-
Từ Vựng Và đoạn Văn Tiếng Anh Miêu Tả Cảnh Vật - English4u