Nghĩa Của Từ : Hoa Lệ | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hoa lệ Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hoa lệ Best translation match: | Vietnamese | English |
| hoa lệ | * adj - plendid, replendent |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hoa Lệ Tiếng Anh Là Gì
-
HOA LỆ - Translation In English
-
HOA LỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoa Lệ In English - Glosbe Dictionary
-
• Hoa Lệ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"hoa Lệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hoa Lệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "hoa Lệ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Hoa Lệ Bằng Tiếng Anh
-
HOA LÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hoa Lệ Là Gì - Hỏi Đáp
-
Hoa Lệ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Hoa Lệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ý Nghĩa Của Pomposity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary