Nghĩa Của Từ Hopper - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´hɔpə/
Thông dụng
Danh từ
Người nhảy lò cò
Sâu bọ nhảy (bọ chét...)
Cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát...)
Sà lan chở bùn (vét sông) ( (cũng) hopper punt, hopper barge)
(như) hop-picker
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Phễu hứng, máng nhận, cửa nạp liệu, cửa chất tải
Xây dựng
goòng phễu
thùng đựng
toa goòng lật
toa phễu
toa thành dốc
toa tự đổ
Kỹ thuật chung
cái sàng
hòm
gầu
gàu xếp liệu
máng nhận
phễu
batching hopper phễu định lượng batching hopper phễu nạp liệu bell and hopper arrangement bố trí dạng chuông và phễu Car, Hopper toa xe phễu charge hopper phễu phối liệu charging hopper phễu chất thải charging hopper phễu nạp collecting hopper phễu nhập liệu concreting hopper phễu đổ bê tông feed (ing) hopper phễu tiếp liệu feed hopper phễu đổ liệu feed hopper phễu đổ phôi (ép đùn) feed hopper phễu tiếp liệu feed loading hopper phễu chất liệu feeder hopper phễu tiếp liệu fly-ash hopper phễu hứng tro bay fuel hopper phễu nạp nhiên liệu gob hopper phễu đổ bê tông hopper car toa xe phễu hopper gantry cầu phễu chứa hopper scales cái cân hình phễu hopper scales cân phễu chứa hopper wagon toa xe phễu hopper-furnace feed chute máng cấp liệu vào lò phễu loading hopper phễu chất liệu loading hopper phễu chất tải loading hopper phễu đổ rác loading hopper phễu nạp liệu measuring hopper phễu đong mill feed hopper phễu cấp liệu của máy xay mixed material storing hopper phễu chứa vật liệu trộn mixer hopper phễu máy trộn mud hopper phễu bùn mud mixing hopper phễu trộn bùn rainwater hopper phễu thoát nước mưa receiving hopper phễu thu receiving hopper phễu tiếp nhận receiving hopper phễu vào liệu slack hopper phễu than cám track hopper phễu than (trên đường sắt) vibratory hopper phễu đổ liệu rung weigh-hopper phễu cân (để phối liệu) weighting hopper phễu (tiếp liệu) cânphễu đổ liệu
vibratory hopper phễu đổ liệu rungphễu hứng
fly-ash hopper phễu hứng tro bayphễu nạp liệu
phễu tiếp liệu
weighting hopper phễu (tiếp liệu) cânthùng chứa
cement hopper thùng chứa ximăng gravel hopper thùng chứa sỏi sand hopper thùng chứa cátKinh tế
phễu nạp liệu
thùng thu liệu
Địa chất
bunke, phễu
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hopper »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Phan Cao, Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Phễu Nạp Liệu Tiếng Anh Là Gì
-
"phễu Nạp Liệu Rung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"phễu Nạp Nhiên Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phễu Nạp Liệu" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "phễu Cấp Liệu" - Là Gì?
-
Phễu Là Gì, Nghĩa Của Từ Phễu | Từ điển Việt - Anh
-
Hopper Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Phễu Cấp Liệu | Chế Biến Nhựa | NIASI
-
Tính Toán Thiết Kế Phễu Nạp Liệu | PDF - Scribd
-
Xe Trộn Bê Tông Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
'loading Hopper' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Của Các Loại Máy Trộn Bê Tông - Oanhthai
-
Phễu Rung Cấp Phôi, Cấp Liệu Tự động-vibrating Bowl Feeder-CNCVina
-
Phễu Rung Cấp Liệu, Cấp ốc Vít Tự động, Công Nghệ Nhật Bản
-
Hố Nạp Vật Liệu Thô - Dễ Dàng Hoặc Không Dễ Dàng Lưu Chuyển