Nghĩa Của Từ Host - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/houst/
Thông dụng
Danh từ
Chủ nhà
Chủ tiệc
Chủ khách sạn, chủ quán trọ
(sinh vật học) cây chủ, vật chủ
to reckon without one's host quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đốiĐặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu
to play host to sb đón tiếp ai, nghinh tiếp ai the Host (tôn giáo) bánh thánhDanh từ
Số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông
a host of people đám đông a host of difficulties một loạt khó khăn he is a host in himself mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại)(từ cổ,nghĩa cổ) đạo quân
Ngoại động từ
Dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức (hội nghị, cuộc tranh tài thể thao...)
Hình thái từ
- Ved : hosted
- Ving: hosting
Chuyên ngành
Xây dựng
tiếp đãi
host computer máy chủ host system hệ thống chủĐiện lạnh
chất chủ
Điện tử & viễn thông
hệ chủ
Điện lạnh
tinh thể chủ
tinh thể gốc
Kỹ thuật chung
chính
host computer máy tính chính host exchange tổng đài chính host system hệ chínhchủ
cơ sở
gốc
máy chủ
Giải thích VN: Trong mạng máy tính và viễn thông, đây là máy tính thực hiện các chức năng trung tâm, như làm cho các tệp chương trình hoặc dữ liệu trở thành sẵn sàng dùng cho các máy tính khác chẳng hạn. Quan hệ host/terminal (máy chủ/thiết bị đầu cuối) là quan hệ chủ tớ, trong đó máy chủ quyết định tất cả.
máy tính chủ
Kinh tế
bên chủ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
anchor , anchor person , emcee , entertainer , innkeeper , keeper , manager , moderator , owner , person of the house , presenter , proprietor , army , array , cloud , crowd , crush , drove , flock , gathering , horde , legion , multitude , myriad , rout , score , swarm , throng , mass , mob , ruck , amphitryon , hotel-keeper , landlord , legion. associated word: xenial , publican , serververb
do the honors , introduce , pick up the check , present , receive , spread oneself , throw a party , treat , wine and dine * , army , assemblage , company , crowd , emcee , entertainer , flock , guest , horde , hostess , innkeeper , interviewer , landlord , legion , manager , multitude , myriad , owner , proprietor , swarm , throngTừ trái nghĩa
noun
guest , visitor Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Host »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
OpenIDUser4196, Admin, Tiểu Đông Tà, Khách, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tratu Nghinh
-
Nghĩa Của Từ Nghinh - Từ điển Việt - Anh - Soha Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Ngủng Nghỉnh - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Ngộ Nghĩnh - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Nghễnh Ngãng - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Của - Từ điển Việt - Việt
-
Nghĩa Của Từ Ngộ - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Khủng Khỉnh - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Phởn - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ PERT - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Hysteric - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Rib-tickling - Từ điển Anh - Việt
-
Mạch Tin Nhắn Của Emi Với Whackamolee - Từ điển Anh - Việt
-
Mũ Len Lông Cừu Quả Bông 2 Lớp Dày ấm, Mềm Mịn Thời Trang, Ngộ ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nghinh' Trong Từ điển Lạc Việt