Nghĩa Của Từ Humbug - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´hʌm¸bʌg/
Thông dụng
Danh từ
Trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm
Kẻ kịp bợm
Kẹo bạc hà cứng
Ngoại động từ
Lừa bịp, lừa dối
to humbug a person into doing something lừa xui ai làm một việc gì to humbug someone out of something lừa dối của ai cái gìNội động từ
Là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm
Thán từ
Vô lý!, bịp!, láo
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
babble , balderdash * , baloney * , bs , bull * , bunk * , drivel , empty talk , gibberish , hogwash * , hooey , hot air * , poppycock * , pretense , rubbish , silliness , trash * , con * , con game * , deceit , fast one , flimflam * , fraud , gyp * , hustle , prank , put-on , scam , snow job * , spoof , sting , swindle , charlatan , faker , impostor , mountebank , phony , pretender , quack , balderdash , bamboozle , blague , bluff , bosh , bull , bunk , bunkum , cajolery , charlatanism , cheat , deceive , deceiver , deception , flam , flimflam , flummery , fudge , gammon , guff , gyp , hoax , hypocrisy , hypocrite , imposition , imposter , imposture , kid , malarkey , mislead , nonsense , phooey , pretension , quackery , rot , sham , trickverb
beguile , betray , bluff , cozen , delude , double-cross , dupe , fool , hoodwink , mislead , take in , trick Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Humbug »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Kẻ Bịp Là Gì
-
'bịp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bịp" - Là Gì?
-
'bịp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bịp ý Nghĩa Là Gì - Blog Của Thư
-
Việt Tân - "Họ Toàn Là Những Kẻ Bịp Bợm, Láo Khoét Thì ... - Facebook
-
Kẻ Bịp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kẻ Bịp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Humbug - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bẫy Cờ Gian Bạc Bịp: Chơi Là Chết!
-
Nghĩa Của Từ Bịp Bợm - Từ điển Việt
-
KẺ BỊP BỢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chèo Bẻo - Kẻ Bịp Bợm Trong Thế Giới Tự Nhiên - VnExpress
-
Bịp Là Gì, Nghĩa Của Từ Bịp | Từ điển Việt