Nghĩa Của Từ Idle Time - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Giao thông & vận tải

    thời gian chạy không tải

    Hóa học & vật liệu

    thời gian không tải

    Toán & tin

    thời gian idle

    Xây dựng

    thời gian ngừng làm việc
    thời gian ngừng máy
    thời gian trống

    Kỹ thuật chung

    thời gian không hoạt động
    thời gian nghỉ
    thời gian ngừng
    thời gian rỗi

    Kinh tế

    thời gian nghỉ chờ việc
    thời gian ngừng việc
    external idle time thời gian ngừng việc vì lý do bên ngoài idle time cost phí tổn thời gian ngừng việc
    thời gian vô ích
    vô hiệu

    Cơ - Điện tử

    Thời gian chết, thời gian dừng máy
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Idle_time »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Thời Gian Nghỉ Chờ Việc Tiếng Anh Là Gì