Nghĩa Của Từ Idle Time - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Giao thông & vận tải
thời gian chạy không tải
Hóa học & vật liệu
thời gian không tải
Toán & tin
thời gian idle
Xây dựng
thời gian ngừng làm việc
thời gian ngừng máy
thời gian trống
Kỹ thuật chung
thời gian không hoạt động
thời gian nghỉ
thời gian ngừng
thời gian rỗi
Kinh tế
thời gian nghỉ chờ việc
thời gian ngừng việc
external idle time thời gian ngừng việc vì lý do bên ngoài idle time cost phí tổn thời gian ngừng việcthời gian vô ích
vô hiệu
Cơ - Điện tử
Thời gian chết, thời gian dừng máy
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Idle_time »Từ điển: Giao thông & vận tải | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Thời Gian Nghỉ Chờ Việc Tiếng Anh Là Gì
-
"thời Gian Nghỉ Chờ Việc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thời Gian Nghỉ Chờ Việc" - Là Gì?
-
Nghỉ Việc Tiếng Anh Là Gì? Cách Viết Email Nghỉ Việc Khéo Léo
-
Thời Gian Thử Việc Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Tiền Lương Trong Thời Gian Chờ Việc? Chờ Việc Có Phải đóng BHXH ...
-
90 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự (phần II) - DKN News
-
Các Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Nơi Công Sở - EIV Education
-
Từ Vựng Về Lương, Thưởng Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nghỉ Phép Tiếng Anh Là Gì? Cách Viết đơn Xin Nghỉ Phép Tiếng Anh
-
Cách Tính 45 Ngày Báo Trước Khi Xin Nghỉ Việc - LuatVietnam
-
Công Ty Không Có Việc Làm - Tiền Lương Trong Thời Gian Chờ Việc ...
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security