Nghĩa Của Từ Incipient - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/in´sipiənt/
Thông dụng
Tính từ
Chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai
incipient cancer ung thư mới chớmChuyên ngành
Toán & tin
khởi sinh
Y học
mới phát, khởi sinh
Kỹ thuật chung
bắt đầu
khởi đầu
incipient blow-out khởi đầu phun trào incipient folding nếp uốn khởi đầumới bắt đầu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
basic , beginning , commencing , elementary , embryonic , fundamental , inceptive , inchoate , initial , initiative , initiatory , introductory , nascent , originating , start , leadoff , budding , developingTừ trái nghĩa
adjective
developed , grown , mature Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Incipient »tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chớm Nở đồng Nghĩa Với
-
Chớm Nở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Chớm Nở đồng Nghĩa Với
-
Từ điển Tiếng Việt "chớm Nở" - Là Gì?
-
Chớm Nở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nở - Từ điển ABC
-
Chớm Nở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'chớm Nở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Incipient - Idioms Proverbs
-
VỪA CHỚM NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đồng Nghĩa Cho Các Bài Thi Tiếng Anh Nguồn: Cô Mai Phương <3
-
Vtc đá Bóng Chính Hãng-truc Tiep Bong Hom Nay - Graciemag
-
Từ đồng Nghĩa Flashcards - Quizlet