Nghĩa Của Từ : Investigating | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: investigating Probably related with:
English Vietnamese
investigating cuộc điều tra ; các điều tra ; cũng ; khảo ; kinh doanh ; kiểm tra ; nghiên cứu về ; nghiên cứu ; quan tâm tới ; tiếp cận hơn ; tra ; trần ; xem xét ; đang điều tra ; điều tra mấy cái ; điều tra một vụ ; điều tra vài ; điều tra về ; điều tra ; để điều tra ;
investigating cuộc điều tra ; các điều tra ; cũng ; dò ; khảo ; kinh doanh ; kiểm tra ; nghiên cứu về ; nghiên cứu ; quan tâm tới ; thính ; tiếp cận hơn ; tra ; trần ; xem xét ; đang điều tra ; điều tra mấy cái ; điều tra một vụ ; điều tra vài ; điều tra về ; điều tra ; để điều tra ;
May be synonymous with:
English English
investigating; investigation the work of inquiring into something thoroughly and systematically
May related with:
English Vietnamese
investigate * động từ - điều tra nghiên cứu
investigation * danh từ - sự điều tra nghiên cứu
investigational * tính từ - (thuộc) sự điều tra nghiên cứu
investigative * tính từ - điều tra nghiên cứu
investigator * danh từ - người điều tra nghiên cứu
investigable - xem investigate
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » điều Tra Dịch Tiếng Anh