Nghĩa Của Từ Joke - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dʒouk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lời nói đùa, câu nói đùa
    to crack a joke nói đùa một câu to play a joke on someone đùa nghịch trêu chọc ai to know how to take a joke biết nghe nói đùa, không để tâm giận lời nói đùa a practical joke trò đùa ác ý, trò chơi khăm
    Trò cười (cho thiên hạ)
    Chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười
    it is no joke không phải là chuyện đùa the joke is that điều buồn cười là

    Cấu trúc từ

    to have a joke with sb
    đùa cợt với ai
    the joke's on sb
    người thực sự lố bịch sau khi trêu chọc ai
    to see the joke
    hiểu được nguyên nhân vì sao người ta trêu chọc

    hình thái từ

    • V_ing : joking

    Động từ

    Nói đùa
    Đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    antic , bon mot , buffoonery , burlesque , caper , caprice , chestnut * , clowning , drollery , epigram , escapade , farce , frolic , gag , gambol , game , ha-ha , hoodwinking , horseplay * , humor , jape , jest , lark , laugh , mischief , monkeyshine * , mummery , one-liner * , parody , payoff , play , pleasantry , prank , pun , put-on , quirk , raillery , repartee , revel , rib , sally , saw , shaggy-dog story , shenanigan , snow job * , sport , spree , stunt , tomfoolery , trick , vagary , whimsy , wisecrack , witticism , yarn , buffoon , butt , clown , derision , fool , goat , jackass , jestee , laughingstock , mockery , simpleton , target , quip , absurdity , badinage , banter , farcicality , gibe , jeu d'esprit , jocosity , jocularity , jocundity , joe miller
    verb
    banter , chaff , deceive , deride , fool , frolic , fun , gambol , horse around * , jape , jest , jive * , jolly , josh , kid around , laugh , make merry , mock , needle , play , play the clown , play tricks , poke fun , pull one’s leg , pun , put on , quip , rag , revel , rib , ridicule , roast * , spoof , sport , taunt , trick , wisecrack * , antic , buffoon , clowning , crack , escapade , farce , gag , goof , hoax , kid , lampoon , parody , pleasantry , prank , rally , sally , satire , stunt , tease , wisecrack , witticism

    Từ trái nghĩa

    verb
    be serious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Joke »

    tác giả

    Admin, Khách, ngoc hung, Nothingtolose, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Joke Có Nghĩa Là Gì