Nghĩa Của Từ Journal - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'dʤə:nl/
Thông dụng
Danh từ
Báo hằng ngày
Tạp chí
(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
( số nhiều) ( the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Ngõng trục, cổ trục
Cơ khí & công trình
gối trục
Toán & tin
tạp chí, báo; (kỹ thuật ) ngõng trục; ngõng
Xây dựng
ngõng tựa
Kỹ thuật chung
bản ghi
báo
báo cáo
ngõng trục
double-slope journal ngõng trục dốc kép journal bearing ổ ngõng trục journal box hộp ngõng trục journal compound chất bôi trơn ngõng trục journal oil dầu ngõng trục main journal ngõng trục chínhđầu vòi
nhật ký
boring journal nhật ký khoan cash disbursement journal nhật ký chi quỹ cash receipts journal nhật ký thu quỹ converted journal entry mục nhật ký chuyển đổi converted journal entry mục nhặt ký chuyển đổi drilling journal nhật ký khoan e-journal (electronicjournal) sổ nhật ký điện tử JCT (journalcontrol table) bảng điều khiển nhật ký journal code mã nhật ký journal control table (JCT) bảng điều khiển nhật ký journal entry mục nhật ký journal file tập tin nhật ký journal tape reader bộ đọc băng nhật ký Journal, Cash disbursement nhật ký chi quỹ Journal, Cash receipts nhật ký thu quỹ partial journal bộ nhận nhật ký riêng transaction journal nhật ký giao dịchgờ
ổ đỡ
sổ ghi
sổ nhật ký
e-journal (electronicjournal) sổ nhật ký điện tửvấu
Kinh tế
nhật báo
Wall Street Journal Nhật báo phố Uônnhật san
sổ tổng hợp
sổ gốc
sổ gốc (kế toán)
sổ nhật biên
journal entry ghi sổ nhật biên sales journal sổ nhật biên bán chịusổ nhật ký
autographic sale journal số nhật ký bán hàng phục chế cash payments journal sổ nhật ký chi tiền mặt cash receipt journal sổ nhật ký thu tiền mặt columnar journal sổ nhật ký nhiều cột cost journal sổ nhật ký phí tổn general journal sổ nhật ký chung general journal sổ nhật ký tập trung journal account sổ nhật ký (kế toán) journal day book sổ nhật ký phân lục journal ledger vào sổ nhật ký journal voucher chứng từ sổ nhật ký note journal sổ nhật ký phiếu khoán purchase journal sổ nhật ký mua hàng sale journal sổ nhật ký bán hàng sales journal sổ nhật ký bán hàng simple journal số nhật ký đơn simple journal số nhật ký đơn giản simple journal sổ nhật ký đơn giản special column journal sổ nhật ký có cột đặc biệt special journal sổ nhật ký chuyên biệt special journal sổ nhật ký loại đặc biệt special journal sổ nhật ký thu chi đặc biệt split column journal sổ nhật ký chia cột transfer journal sổ nhật ký sang tên cổ phiếusổ phân loại
sổ phân lục
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
account , almanac , annals , annual , calendar , chronology , comic book , daily , daybook , diary , gazette , ledger , log , magazine , memento , memoir , minutes , monthly , newspaper , note , observation , organ , paper , periodical , publication , rag , record , register , reminder , reminiscence , review , scandal sheet * , statement , tabloid , weekly , blotter , chronicle , daily register , day-book , ephemeris , logbook , scrapbook , yearbook Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Journal »Từ điển: Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Admin, dzunglt, Đặng Bảo Lâm, Hades, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Journal Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Journal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JOURNAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Journal Là Gì Mà Người Người, Nhà Nhà Mê Tới Vậy! - Thejournalthings
-
Journal Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'journal' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Journal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"journal" Là Gì? Nghĩa Của Từ Journal Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Journal Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Journal Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Định Nghĩa Journal Là Gì?
-
Journals Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Nghĩa Của Từ ...
-
Journal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Journal - Từ điển Số
-
Journal Nghĩa Là Gì