Nghĩa Của Từ Kệ - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Danh từ
giá nhỏ để sách hoặc đồ dùng
kệ sách kệ giầy dépDanh từ
bài văn vần giảng giải một đoạn kinh Phật.
bài văn của một vị sư đã chết để lại.
Động từ
(Khẩu ngữ) để cho tuỳ ý, không tác động đến, coi như không biết gì đến
nó muốn làm gì, kệ nó mưa thì kệ mưa, cứ đi Đồng nghĩa: mặc, mặc kệ, kệ thây, thây kệ Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/K%E1%BB%87 »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Kệ Nó đi Là Gì
-
'kệ Nó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
KỆ ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kệ Nó đi Trong Tiếng Anh
-
Results For Kệ Nó đi Translation From Vietnamese To English
-
Tiếng Việt Thì Có Kệ Mày Kệ Tao Hay Kệ Nó đi. Vậy Những Từ Tương ...
-
Thôi Kệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Kệ Nó Đi - Chí Thiện - NhacCuaTui
-
Đại Nghĩa Góp Vui Với Chí Thiện Trong MV Kệ Nó đi - Báo Tuổi Trẻ
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'mặc Kệ' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Lời Bài Hát Kệ Nó đi- Loi Bai Hat Ke No Di
-
"kệ đi Trong Tiếng Anh Nói Ntn" Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Mai Tiến Đạt, LK Đời Mà, Kệ Nó Đi - Bolero Rumba Đặc Sắc,Phối ...
-
Mặc Kệ Nó, Làm Tới đi! - VnExpress
-
Mặc Kệ Nó, Làm Tới Đi! (Tái Bản 2018) | Tiki