Nghĩa Của Từ Ken - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ken/
Thông dụng
Danh từ
Phạm vi hiểu biết, tầm mắt
to be beyond (outside) one's ken vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết to be in one's ken trong phạm vi hiểu biếtNgoại động từ .kent ( Ê-cốt)
Nhận ra, nhìn ra
Biết
hình thái từ
- past : kenned/kent
- PP : kenned
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
acumen , apprehending , apprehension , attention , attitude , awareness , cognizance , comprehension , concept , consciousness , grasp , idea , impression , insight , judgment , knowledge , light , notion , picture , realizing , recognition , sense , sight , understanding , vision , horizon , purview , range , reach , scope , admit , lore , perception , view , wisdomverb
apprehend , compass , comprehend , fathom , grasp , understand , behold , perceive , accept , catch , conceive , follow , get , make out , read , see , sense , take , take in Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ken »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Ken Nghĩa Là Gì
-
Ken - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ken Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ken Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ý Nghĩa Của Ken Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
KEN Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Ken - Từ Điển Viết Tắt
-
Nghĩa Của Từ Ken - Từ điển Việt
-
KEN Là Gì? -định Nghĩa KEN | Viết Tắt Finder
-
Ken Tiếng Việt Là Gì - Xây Nhà
-
Từ điển Tiếng Việt
-
Tên Ken Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Tên Ken
-
Tên Ken ý Nghĩa Là Gì - Blog Của Thư
-
Nghĩa Của Từ Kén Bằng Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Bồ Ken Nghĩa Là Gì - Orsini