Nghĩa Của Từ Keyboard - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'ki:bɔ:d/
Thông dụng
Danh từ
Bàn phím ( pianô); bàn chữ (máy chữ)
(điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối
Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá
Chuyên ngành
Toán & tin
bảng nút bấm, bảng phân phối
supplemental keyboard (máy tính ) bộ bấm phụKỹ thuật chung
bàn phím
Giải thích VN: Một thiết bị lối vào thường xuyên nhất cho mọi máy tính. Bàn phím bao gồm toàn bộ các phím chữ cái, số, dấu, ký hiệu và các phím điều khiển. Khi ấn vào một phím ký tự, một tín hiệu vào đã mã hóa sẽ được gởi vào máy tính, và sẽ lập lại tín hiệu đó bằng cách hiển thị một ký tự trên màn hình.
101 Keyboard bàn phím 101 phím 106 Keyboard bàn phím 106 phím active keyboard bàn phím hoạt động active keyboard bàn phím kích hoạt additional keyboard bàn phím bổ sung alphanumeric keyboard bàn phím số Apple Extended Keyboard bàn phím Apple mở rộng Apple extended keyboard bàn phím mở rộng Apple AT keyboard bàn phím AT AZERTY keyboard bàn phím AZERTY bit-paired keyboard bàn phím cặp bit blind keyboard bàn phím khó thấy blind keyboard bàn phím mù Chiclets keyboard bàn phím Chiclet customize keyboard tùy biến bàn phím data entry keyboard bàn phím nhập dữ liệu digital keyboard bàn phím số Dvorak keyboard bàn phím Dvorak enhanced (Japanese) keyboard bàn phím nâng cao enhanced keyboard bàn phím cải tiến enhanced keyboard bàn phím nâng cao ergonomic keyboard bàn phím công thái full keyboard bàn phím đầy đủ function keyboard bàn phím chức năng keyboard buffer bộ đệm bàn phím keyboard buffer đệm bàn phím keyboard controller trình điều khiển bàn phím keyboard design thiết kế bàn phím keyboard device thiết bị bàn phím Keyboard Display Terminal (KDT) đầu cuối hiển thị bàn phím keyboard encoder bộ mã hóa bàn phím keyboard encoder bộ tạo mã bàn phím keyboard encoder mã hóa viên bàn phím keyboard enhancer bộ tăng cường bàn phím keyboard enhancer trình nâng cấp bàn phím keyboard entry sự nhập bằng bàn phím keyboard entry sự nhập ở bàn phím keyboard file tệp bàn phím keyboard help trợ giúp bàn phím keyboard input nhập liệu bằng bàn phím keyboard layout bố trí bàn phím keyboard layout bố trí trên bàn phím keyboard layout mặt bằng bàn phím keyboard layout mẫu bố trí bàn phím keyboard layout sắp xếp trên bàn phím keyboard lock khóa bàn phím keyboard locking sự khóa bàn phím keyboard lockout khóa bàn phím keyboard lockup trạng thái treo bàn phím keyboard macro macrô bàn phím keyboard mapping sự ánh xạ bàn phím keyboard mask bảng mẫu phủ bàn phím keyboard mask mẫu bàn phím keyboard modifier chỉnh viên bàn phím keyboard number số hiệu bàn phím keyboard operator người thao tác bàn phím keyboard overlay bảng mẫu bàn phím keyboard overlay mạng che bàn phím keyboard overlay mẫu bàn phím keyboard password mật khẩu bàn phím keyboard printer máy in có bàn phím keyboard processor bộ xử lý bàn phím keyboard scan quét bàn phím keyboard scan sự quét bàn phím keyboard selection sự lựa chọn bàn phím Keyboard Send Only (KSO) bàn phím chỉ gửi keyboard send/receive (KCS) gửi/ nhận bằng bàn phím keyboard sender máy phát qua bàn phím keyboard shifts sự dịch bàn phím keyboard shortcut ngõ tắt bàn phím keyboard speed tốc độ bàn phím keyboard template bảng mẫu phủ bàn phím keyboard template khuôn mẫu bàn phím keyboard template màng che bàn phím keyboard template mẫu bàn phím keyboard template tấm mẫu bàn phím keyboard to disk entry bàn phím nhập dữ liệu trên đĩa keyboard transmitter máy phát bàn phím keyboard type loại bàn phím Keyboard Unit (KU) khối bàn phím Keyboard/Monitor/Mouse (switch) (KMM) Bàn phím/Màn hình/Con chuột (chuyển mạch) KSC (keyboardsend/receive) gửi/ nhận bằng bàn phím lighted programmable function keyboard bàn phím phát sáng khả lập trình locked keyboard bàn phím bị khóa locked keyboard bàn phím có khóa locked keyboard bàn phím đã khóa membrane keyboard bàn phím có màng che membrane keyboard bàn phím màng multilingual keyboard bàn phím đa ngữ national keyboard bàn phím quốc gia overlay keyboard bàn phím phủ plastic bubble keyboard bàn phím bóng plastic programmable keyboard bàn phím lập trình được programmed keyboard bàn phím lập trình QUERTY keyboard bàn phím QUERTY scanner keyboard bàn phím quét soft keyboard bàn phím mềm supplement keyboard bàn phím phụ supplemental keyboard bàn phím phụ tactile keyboard bàn phím chạm ten digit keyboard bàn phím 10 chữ số terminal keyboard bàn phím đầu cuốibảng điều khiển
bảng phân phối
đánh máy
bấm phím
Kinh tế
bàn bấm nút
bàn chữ
bàn nút bấm bàn chữ
bàn phím
data entry keyboard bàn phím nhập dữ liệu soft keyboard bàn phím mềm (máy vi tính)Nguồn khác
- keyboard : Corporateinformation
Xây dựng
bảng điều khiển, bàn phím
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
clavier , console , claviature , manual , blacks and whites , the eighty-eight , ivories , piano Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Keyboard »Từ điển: Toán & tin
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, Kathy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Keyboard Dịch Sang Tiếng Việt
-
Keyboard - Wiktionary Tiếng Việt
-
KEYBOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Keyboard Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
KEYBOARD CAN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
KEYBOARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cách Cài đặt Và Sử Dụng Bàn Phím Tiếng Việt Telex Và Number Key ...
-
Dịch Ngay - Bàn Phím Trên App Store
-
Cách Dịch Tin Nhắn Tự động Khi Nhắn Tin Với Người Nước Ngoài
-
Cách Phiên Dịch Tự động Khi Gõ Chữ Trên Bàn Phím Cực Nhanh Chóng
-
Từ điển Anh Việt "keyboard" - Là Gì?