Nghĩa Của Từ Kindle - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'kindl/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đốt, nhen, nhóm (lửa...)
    Làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên
    Nhen lên, khơi, gợi, gây
    to kindle somebody's anger khơi sự tức giận của ai to kindle somebody's interest gợi sự thích thú của ai
    Kích thích, khích động, xúi giục
    to kindle someone to do something khích động ai làm gì

    Nội động từ

    Bắt lửa, bốc cháy
    Ánh lên, rực lên, ngời lên
    eyes kindled with happiness đôi mắt ngời lên vì sung sướng
    (nghĩa bóng) bị khích động, bừng bừng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    kích thích
    đốt
    nhóm lửa
    làm cháy
    mồi lửa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    blaze , burn , fire , flame , flare , glow , ignite , inflame , light , set alight , set fire , agitate , animate , arouse , awaken , bestir , burn up * , challenge , egg on * , enkindle , exasperate , fire up , foment , get smoking , induce , inspire , key up , provoke , rally , rouse , sharpen , stimulate , stir , thrill , turn on * , wake , waken , whet , work up * , impassion , awake , raise , brood , excite , flock , incite , move , rise , start

    Từ trái nghĩa

    verb
    extinguish , put out , disenchant , turn off Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Kindle »

    tác giả

    Admin, Perry, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ điển Tiếng Việt Kindle