Nghĩa Của Từ : Knight | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: knight Best translation match:
English Vietnamese
knight * danh từ - hiệp sĩ (thời trung cổ ở Châu âu) - người được phong tước hầu (ở Anh) - (sử học), (Anh) đại biểu (của một) hạt (ở nghị viện) ((cũng) knight of the shire) - kỵ sĩ (trong quân đội cổ La mã) - (đánh cờ) quân cờ "ddầu ngựa" !knight bachelor - hiệp sĩ thường (chưa được phong tước) !knight commander - hiệp sĩ đã được phong tước !knight of the brush -(đùa cợt) hoạ sĩ !knight of the cleaver -(đùa cợt) người bán thịt !knight of the fortune - kẻ phiêu lưu, kẻ mạo hiểm !knight of industry - tay đại bợm !knight of the knife - (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) kẻ cắp !knight of the needle (shears, thimble) - (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) thợ may !knight of the pencil (pen, quill) -(đùa cợt) nhà văn; nhà báo !knight of the pestle - (từ cổ,nghĩa cổ) nhà bào chế, dược sĩ !knight of the post - người sống bằng nghề làm nhân chứng láo !knight of the road - người đi chào hàng - kẻ cướp đường !knight of the whip -(đùa cợt) người đánh xe ngựa * ngoại động từ - phong tước hầu (ở Anh)
Probably related with:
English Vietnamese
knight bạch mã hoàng tử ; của hiệp sĩ ; hiệp sĩ một ; hiệp sĩ ; hiệp sỹ ; hoàng tử hoàng tiếc gì hết ; kị sĩ ; kị sỹ ; mã ; người hiệp sĩ ; người ; ngựa ; phong tước cho ; sĩ ;
knight bạch mã hoàng tử ; của hiệp sĩ ; hiệp sĩ một ; hiệp sĩ ; hiệp sỹ ; hiệp ; kị sĩ ; kị sỹ ; mã ; người hiệp sĩ ; người ; ngựa ; phong tước cho ; sĩ ;
May be synonymous with:
English English
knight; horse a chessman shaped to resemble the head of a horse; can move two squares horizontally and one vertically (or vice versa)
knight; dub raise (someone) to knighthood
May related with:
English Vietnamese
carpet-knight * danh từ - lính ở nhà, lính không ra trận - người lính giao thiệp với đàn bà con gái
knight-errant - hiệp sự giang hồ
knight-errantry * danh từ - tính giang hồ hiệp sĩ - hành vi hiệp sĩ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Hiệp Sĩ Tiếng Anh Là Gì