Nghĩa Của Từ : Lace | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: lace Best translation match:
English Vietnamese
lace * danh từ - dây, buộc, dải buộc - ren, đăng ten * ngoại động từ - thắt, buộc =to lace [up] one's shoes+ thắt dây giày - viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten - pha thêm (rượu mạnh) =glass of milk laced with rhum+ cố sữa pha rượu rum - chuộc khát quất * nội động từ - nịt chặt, buộc chặt - (+ into) đánh, quất (ai)
Probably related with:
English Vietnamese
lace dây ra ; dải buộc ; sợi dây ; ten ; đăng ten ;
lace dây ra ; dải buộc ; sợi dây ; ten ; đăng ten ;
May be synonymous with:
English English
lace; lacing a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment)
lace; enlace; entwine; interlace; intertwine; twine spin,wind, or twist together
lace; braid; plait make by braiding or interlacing
lace; lace up draw through eyes or holes
lace; fortify; spike add alcohol to (beverages)
May related with:
English Vietnamese
lace-making * danh từ - nghề làm ren; nghệ thuật làm ren
needle-lace * danh từ - đăng ten ren bằng kim
shoe-lace * danh từ - dây giày
stay-lace * danh từ - đăng ten yếm nịt
lace-up * danh từ - giày hoặc giày ống có dây buộc
laced * tính từ - có dây buộc
lacing * danh từ - sự buộc - cái buộc - chút rượu bỏ vào thức ăn, đặc biệt là đồ uống (ví dụ cà phê) để thêm hương vị - lớp gạch xây thêm vào tường bằng đá để tăng sức chịu đựng - (thông tục) trận đòn đánh, quất bằng roi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Buộc Dây Giày Trong Tiếng Anh