Nghĩa Của Từ Leave - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/li:v/
Thông dụng
Danh từ
Sự cho phép
by your leave xin phép ông, xin phép anh to ask leave xin phép to get leave được phép to beg leave to do sth xin phép làm gì to give leave cho phép to refuse leave từ chối không cho phép without as/so much as by your leave không thèm xin phépSự được phép nghỉ
to be on leave nghỉ phép leave of absence phép nghỉ; thời gian nghỉ có phép absent without leave (quân sự) nghỉ không phépSự cáo từ, sự cáo biệt
to take leave of sb cáo từ ai my train is leaving Xe của tôi sắp đi rồiNgoại động từ
Để lại, bỏ lại, bỏ quên
Để lại (sau khi chết), di tặng
our ancesters left us a great cultural legacy cha ông chúng ta để lại một gia tài văn hoá lớnĐể mặc, để tuỳ
leave it at that (thông tục) thôi cứ để mặc thế to leave something to somebody to decide để cái gì cho ai đó quyết định leave him to himself cứ để mặc nóBỏ đi, rời đi, lên đường đi
to leave Hanoi for Moscow rời Hà nội đi Mát-xcơ-vaBỏ (trường...); thôi (việc)
to leave school thôi học; bỏ trườngNội động từ
Bỏ đi, rời đi
the train leaves at 4 p.m. xe lửa đi vào lúc 4 giờ chiềuNgừng, thôi, nghỉ
Cấu trúc từ
to take French leave
Xem Frenchto take leave of one's senses
Xem senseto leave about
để lộn xộn, để bừa bãito leave alone
mặc kệ, bỏ mặc, không dính vào leave him alone cứ để mặc nóto leave behind
bỏ quên, để lại to leave a good name behind lưu danh, để lại tiếng thơmto leave off
bỏ không mặc nữa (áo) Bỏ, ngừng lại, thôi to leave off work nghỉ việc, ngừng việcto leave out
bỏ quên, bỏ sót, để sót Xoá đi leave that word out xoá từ ấy đito leave over
để lại về sau (chưa giải quyết ngay)to leave the beaten track
không đi vào con đường mòn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))to leave go
to leave hold of
Buông rato leave much to be desired
chưa tốt, còn nhiều điều đáng chê tráchto leave no means untried
to leave no stone unturned
Dùng đủ mọi thủ đoạn, giở đủ mọi cáchto leave the rails
Xem railto leave room for
nhường chỗ choto leave the room
đi giải quyết nhu cầu vệ sinh cá nhânto leave someone in the lurch
to leave sb out on a limb
Bỏ rơi ai trong cơn hoạn nạnto leave sb to his own devices/to himself
để mặc ai tự xoay sở lấyto leave sb/sth to the tender mercies of sb/sth
phó mặc ai/cái gì cho ai/cái gì xử lýto leave to chance
phó mặc số mệnhto leave word with sb
nhắn ai, dặn aito get left
(thông tục) bị bỏ rơi to have no strength left bị kiệt sứcthis leaves him indifferent
việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm; nó thờ ơ với việc ấyto leave sb holding the baby
giao cho ai nhiệm vụ mà bất đắc dĩ họ phải nhậnto leave sth out of account
Xem cái gì là không quan trọng, xem nhẹ cái gìhình thái từ
- Past: left
- PP : left
Chuyên ngành
Toán & tin
để lại, còn lại
Hóa học & vật liệu
sự được phép
Kỹ thuật chung
còn lại
để lại
sự cho phép
rời
Kinh tế
sự cho nghỉ phép
sự cho phép nghỉ
thời gian nghỉ phép
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
allowance , assent , authorization , concession , consent , dispensation , freedom , go-ahead * , green light * , liberty , okay , permit , sanction , sufferance , tolerance , adieu , departure , farewell , furlough , goodbye , leave of absence , leave-taking , parting , retirement , sabbatical , vacation , withdrawal , approbation , approval , endorsement , license , cong Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Leave »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
♚, Vu Dinh Huy, Bo^ng ljnh, Admin, nguyen tuan, Mai, Ngọc, Trần ngọc hoàng, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Rời đi
-
Rời đi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
RỜI ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'rời đi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Rời đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẼ RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đã Rời đi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 15 Cách Rời đi Bằng Tiếng Anh
-
Rời Khỏi Hoặc Loại Người Khác Khỏi Nhóm Trò Chuyện
-
Nghĩa Của Từ : Leave | Vietnamese Translation
-
VN: Chính Quyền Chậm Trễ, Dân Tự Chạy Xe Máy Về Quê Tránh Dịch
-
Đi đến Và Rời Khỏi Hoa Kỳ - Covid-19
-
12 Cách Nói Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - VnExpress