Nghĩa Của Từ LTO - Từ điển Viết Tắt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Linear Tape Open
    2. Low-temperature oxidation
    3. Long-term domiciliary oxygen therapy - also LTOT
    4. Landing Takeoff
    5. Landing Takeoff Cycle
    6. Laboratory Training Office
    7. Lager Technisch Onderwijs
    8. Land Title Office
    9. IATA code for Loreto International Airport, Loreto, Baja California Sur, Mexico
    10. Laguerre-type orbital
    11. Late total occlusion
    12. Long-term oxygen therapy
    13. Locate-To-Order
    14. Logistics Task Order
    15. Long-Term Option
    16. Low Temperature Oxide
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/LTO »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Viết Tắt Lto