Nghĩa Của Từ : Mass | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: mass Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: mass Best translation match: | English | Vietnamese |
| mass | * danh từ - (tôn giáo) lễ mét * danh từ - khối, đống =masses of dark clouds gathered in the sky+ mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời - số nhiều, số đông, đa số =the mass of the nations+ đa số các dân tộc - (vật lý) khối lượng =critical mass+ khối lượng tới hạn - (the masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân =the classes and the masses+ giai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân !in a mass - cả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể !in the mass - gộp cả toàn thể * ngoại động từ - chất thành đống - (quân sự) tập trung (quân...) * nội động từ - tập trung, tụ hội |
| English | Vietnamese |
| mass | chóc ; cực lớn ; diện rộng ; diệt ; dồn ; hàng loạt ; khối lượng ; khối ; loạt ; lượng lớn ; lượng ; lễ misa ; lễ nhà thờ ; lễ ; lớn ; não ; quần chúng ; thảm ; thể giống ; trọng lượng ; trọng ; tạo ; tập thể ; tập trung lại ; tập trung ; tới hạn ; và đại ; vùi hàng loạt ; vận ; đại chúng ; đại trà ; đến ; |
| mass | chóc ; cực lớn ; diện rộng ; diệt ; dồn ; hàng loạt ; khối lượng ; khối ; loạt ; lượng lớn ; lượng ; lễ misa ; lễ nhà thờ ; lễ ; lớn ; mỗi ; não ; quần chúng ; thư ; thảm ; thể giống ; truyền ; trọng lượng ; trọng ; tạo ; tập thể ; tập trung lại ; tập trung ; tới hạn ; và đại ; vùi hàng loạt ; vận ; đại chúng ; đại trà ; đến ; |
| English | English |
| mass; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; heap; lot; mess; mickle; mint; mountain; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad | (often followed by `of') a large number or amount or extent |
| mass; hoi polloi; masses; multitude; people; the great unwashed | the common people generally |
| mass; bulk; volume | the property of something that is great in magnitude |
| mass; aggregate; aggregated; aggregative | formed of separate units gathered into a mass or whole |
| English | Vietnamese |
| mass media | * danh từ số nhiều - phương tiện thông tin tuyên truyền rộng rãi |
| mass meeting | * danh từ - cuộc họp bàn của quần chúng - cuộc biểu tình lớn |
| mass movement | * danh từ - phong trào quần chúng |
| mass observation | * danh từ - sự điều tra ý kiến quần chúng (bằng cách nghiên cứu nhật ký cá nhân...) |
| mass of manoeuvre | * danh từ - (quân sự) đội quân chiến lược dự trữ |
| mass-produce | * ngoại động từ - sản xuất hàng loạt |
| mass-production | * danh từ - sự sản xuất hàng loạt |
| electron charge-to-mass ratio | - (Tech) tỷ số điện tích-chất lượng của điện tử |
| black mass | * danh từ - buổi lễ cầu xin quỷ Satăng (thay vì cầu xin Chúa) |
| land mass | * danh từ - khu vực đất đai rộng lớn |
| mass-seperator | * danh từ - bộ tách đồng vị |
| mass-spectrogram | * danh từ - ảnh phổ khối lượng |
| mass-spectrograph | * danh từ - phổ ký khối lượng; khối phổ ký |
| mass-spectrography | * danh từ - phép chụp phổ khối lượng, phép ghi phổ khối lượng |
| mass-spectrometer | * danh từ - phổ kế ghi khối lượng; khối phổ kế |
| mass-spectrometry | * danh từ - phép ghi phổ khối lượng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Black Mass Nghĩa Là Gì
-
Black Mass Là Gì - Nghĩa Của Từ Black Mass - Học Tốt
-
Ý Nghĩa Của Black Mass Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'black Mass' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Black Mass - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Black Mass - Black Mass Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Black Mass/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Black Mass Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Black Mass Là Gì
-
"Black Mass" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Black Mass
-
"Black Mass" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Anh Việt "black Mass" - Là Gì?
-
Chào Mừng Anh Trở Lại, Johnny Depp! - Phim Chiếu Rạp - Zing
-
Black Mass | MSA Vietnam
-
Masses Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden