Nghĩa Của Từ Maximum - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´mæksiməm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều là .maxima

    Trị số cực đại
    Lượng cực đại, lượng tối đa
    Cực điểm; cực độ

    Tính từ

    Cực độ, tối đa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cực đại, giá trị lớn nhất
    absolute maximum cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn improper maximum cực đại không chân chính relative maximum cực đại tương đối strong maximum cực đại mạnh true maximum cực đại chân thực, cực đại cốt yếu vrai maximum, v. max cực đại thực

    Xây dựng

    Trách nhiệm pháp lý tối đa

    Cơ - Điện tử

    Cực đại, trị số cực đại, tối đa

    Kỹ thuật chung

    giá trị đỉnh

    Kinh tế

    cực đại
    số lượng cực đại
    số lượng tối đa
    tối đa
    tối đại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    best , biggest , greatest , largest , maximal , most , mostest , outside , paramount , superlative , supreme , top , topmost , ultimate , utmost , uttermost
    noun
    apex , apogee , ceiling , climax , crest , culmination , extremity , height , max , maxi , most , nonpareil , peak , pinnacle , preeminence , record , summit , supremacy , the end , top , utmost , uttermost , zenith , outside , ultimate , limitation , greatest , highest , limit , paramount

    Từ trái nghĩa

    adjective
    least , lowest , minimum , smallest
    noun
    least , low , minimum , smallest Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Maximum »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Max