Nghĩa Của Từ MDA - Từ điển Viết Tắt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
- Minimum Descent Altitude
- Monochrome Display Adapter
- Mail Delivery Agent
- McDonnell Douglas Aerospace
- Main Distribution Assembly
- Multiple Docking Adapter
- Medicated Digest Authentication
- Model Driven Architecture
- Maintainability Design Approach
- Mechanisms Drive Assembly
- Manufacturing Defects Analyzer
- Milestone Decision Authority
- Minimum Detectable Activity
- Medical Devices Agency
- Military Damage Assessment
- Minimum detectable amount
- MacDonald, Dettwiler and Associates, Inc.
- Main Defense Area
- Maintainablility Design Approach
- Malondialdehyde - also Mal, MA and MDH
- Maternal derived antibodies - also MAbs
- Megadalton - also Md and Mdal
- Megadaltons - also Mdal and Md
- Malondialdehyde-thiobarbituric acid - also MDA-TBA
- Mesencephalic dopaminergic - also mesDA
- Membrane lipid peroxidation - also MLP
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Viết Tắt Mda
-
3,4-Methylenedioxyamphetamine – Wikipedia Tiếng Việt
-
MDA Là Gì? -định Nghĩa MDA | Viết Tắt Finder
-
MDA Là Gì? Nghĩa Của Từ Mda - Abbreviation Dictionary
-
Tên Viết Tắt Các Nước Trên Thế Giới Tiếng Anh 01/2022 - BANKERVN
-
Ký Hiệu Viết Tắt Về Các đường Dùng Của Thuốc (quốc Tế) | BvNTP
-
Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Anh (Đầy Đủ Nhất) | KISS English
-
Các Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Trên Internet
-
Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Tin Nhắn Tiếng Anh - VnExpress
-
50 Từ Viết Tắt Thông Dụng Chuyên Ngành Tiếng Anh Thương Mại
-
CÁC TỪ VIẾT TẮT THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH - Langmaster
-
Thuật Ngữ
-
Tổng Hợp 20 Từ Viết Tắt Của Thuật Ngữ Kinh Tế Bạn Nên Nắm Rõ
-
Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Multiple Discriminant Analysis (MDA)