Nghĩa Của Từ : Meatballs | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: meatballs Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: meatballs Probably related with: | English | Vietnamese |
| meatballs | thịt băm viên ; thịt viên cho ; thịt viên lắm ; thịt viên ; thịt vò viên ; |
| meatballs | thịt băm viên ; thịt viên cho ; thịt viên lắm ; thịt viên ; |
| English | Vietnamese |
| meatball | * danh từ - thịt viên - kẻ ngu ngốc |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thịt Băm Viên Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Thịt Băm Viên Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thịt Băm Viên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"thịt Băm Viên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thịt Băm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'băm Viên' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "thịt Băm Viên" - Là Gì?
-
Băm Viên - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Thịt Băm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Cơ Bản - Leerit
-
THỊT BĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THỊT VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thịt Bò, Thịt Xay, Thịt Quay,... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook