Nghĩa Của Từ : Mess | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: mess Best translation match:
English Vietnamese
mess * danh từ - tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu =the whole room was in a mess+ tất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu - nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...) =at mess+ đang ăn =to go to mess+ đi ăn - món thịt nhừ; món xúp hổ lốn - món ăn hổ lốn (cho chó) !mess of pottage - miếng đỉnh chung, bả vật chết * ngoại động từ - lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng =to mess up a plan+ làm hỏng một kế hoạch * nội động từ - (quân sự) ăn chung với nhau - (+ about) lục lọi, bày bừa =what are you messing about up there?+ anh đang lục lọi cái gì trên đó - (+ around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn
Probably related with:
English Vietnamese
mess bó ; bẩn ; bộn ; bừa bãi ; bừa bộn ; ch hê ; ch hê ́ ; chuyện rắc rối ; chuyện ; chơi ; chỉnh rồi ; chỗ chết tiệt ; cà chớn ; cái đống ; diễn sai ; dây ; dính ; dọn ; giết ; giỡn mặt ; giỡn ; gây chuyện ; gây rối ; gây sư ̣ ; gây tổn hại ; gây ; gặp chuyện rắc rối ; hê ; hòng ; hư ; hậu quả ; họa ; hỏng rồi ; hỏng ; hổ lốn đi ; hỗn loạn ; hỗn độn này ; hỗn độn ; khiếp ; kia ; làm dơ ; làm hư chuyện ; làm hỏng ; làm loạn ; lạc ; lấy ; lằng ; lộn xộn bẩn thỉu ; lộn xộn này ; lộn xộn này đi ; lộn xộn ; mitz ; mo ; mà lộn xộn ; mớ bòng bong ; mớ hỗn loạn ; mớ hỗn lộn ; mớ hỗn độn ; mớ loạn xạ này ; mớ lộn xộn ; n ; nhăng ; phá ; phức tạp ; quậy tung lên ; ren ; rất rõ ràng ; rắc rối mà ; rắc rối ; rối loạn ; rối rắm ; sự lộn xộn ; sự sa lầy ; thiệp ; thuộm ; thứ chết tiệt ; thứ lộn xộn ; tinh rối mù ; tiêu rồi ; tung ; vô ; vấn đề ; vụ lộn xộn ; xáo ; xộn hết ; xộn ; ăn ; đa cảm ; đùa ; đắc tội ; đống bùi nhùi ; đống hỗn loạn ; đống hỗn độn này ; đống hỗn độn ; đống lộn xộn này ; đống lộn xộn ; đống rắc rối ; đống ; độn quái quỉ mà ; độn quái quỉ ; động chạm ; ́ ch hê ; ́ ch hê ́ ; ́ n ; ̃ ng gi ;
mess ai chả ; bó ; bẩn ; bộn ; bừa bãi ; bừa bộn ; ch hê ; ch hê ́ ; chuyện rắc rối ; chuyện ; chơi ; chỉnh rồi ; chỗ chết tiệt ; cà chớn ; cái đống ; diễn sai ; dây ; dính ; dọn ; giết ; giỡn mặt ; giỡn ; gây chuyện ; gây rối ; gây sư ̣ ; gây tổn hại ; gây ; gặp chuyện rắc rối ; hoảng ; hê ; hòng ; hư ; hậu quả ; họa ; hỏng ; hổ lốn đi ; hỗn loạn ; hỗn ; hỗn độn này ; hỗn độn ; hứa ; khiếp ; kia ; kẹt ; làm dơ ; làm hư chuyện ; làm hỏng ; làm loạn ; làm lộn xộn ; lạc ; lấy ; lằng ; lộn xộn bẩn thỉu ; lộn xộn này ; lộn xộn này đi ; lộn xộn ; mitz ; mo ; mà lộn xộn ; mớ bòng bong ; mớ hỗn loạn ; mớ hỗn lộn ; mớ hỗn độn mà ; mớ hỗn độn ; mớ loạn xạ này ; mớ lộn xộn ; n ; na ; nhanh ; nhăng ; phá ; phức tạp ; quyết ; quậy tung lên ; ren ; rất rõ ràng ; rắc rối mà ; rắc rối ; rối loạn ; rối rắm ; sự lộn xộn ; sự sa lầy ; thiệp ; thuộm ; thứ chết tiệt ; thứ lộn xộn ; tinh rối mù ; tiêu rồi ; vô ; vấn đề ; vụ lộn xộn ; vụ ; xáo ; xộn hết ; xộn ; ăn ; đa cảm ; đùa ; đắc tội ; đống bùi nhùi ; đống hỗn loạn ; đống hỗn độn này ; đống hỗn độn ; đống lộn xộn này ; đống lộn xộn ; đống rắc rối ; đống ; độn quái quỉ mà ; độn quái quỉ ; động chạm ; ́ ch hê ; ́ ch hê ́ ; ́ n ;
May be synonymous with:
English English
mess; messiness; muss; mussiness a state of confusion and disorderliness
mess; fix; hole; jam; kettle of fish; muddle; pickle informal terms for a difficult situation
mess; mess hall a (large) military dining room where service personnel eat or relax
mess; batch; deal; flock; good deal; great deal; hatful; heap; lot; mass; mickle; mint; mountain; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad (often followed by `of') a large number or amount or extent
mess; mess up make a mess of or create disorder in
May related with:
English Vietnamese
mess gear * danh từ - cái ga men
mess hall * danh từ - phòng ăn tập thể (ở trại lính)
mess kit * danh từ - cái ga men
mess-room * danh từ - (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở trên tàu, ở căn cứ hải quân)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đống Lộn Xộn Tiếng Anh Là Gì