Nghĩa Của Từ Móng - Từ điển Việt - Anh
Có thể bạn quan tâm
mortise
Giải thích VN: Một rãnh cắt một miếng gỗ ra thành các miếng nhỏ để nhận một mộng và tạo mộng và múi [[nối. ]]
Giải thích EN: A recess cut into a piece of timber to receive a tenon and form a mortise-and-tenon joint.
cái đục (lỗ) mộng mortise chisel cái đục lỗ mộng mortise chisel chốt mộng mortise dead lock chốt mộng mortise lock chốt mộng chết mortise dead lock chốt mộng chết mortise lock liên kết mộng mortise joint lỗ mộng ẩn kín stopped mortise lỗ mộng hở 3 mặt slip mortise lỗ mộng mở open mortise lỗ mộng ren chase mortise lỗ mộng xuyên open mortise máy đục lỗ mộng mortise machine mối ghép mộng âm-dương mortise and tenon joint mối ghép mộng và nách dầm haunched mortise and tenon joint mối hàn mộng mortise joint mộng âm dương vát chéo tenon-and-mortise miter joint mọng ngắn stub mortise mộng then keyed mortise and tenon mộng và gỗ tenon and mortise mộng và lỗ tenon and mortise sự liên kết bằng mộng và lỗ mộng joining by mortise and tenon sự nối ghép bằng mộng mortise and tenon joint thước đo mộng mortise gage đục lỗ mộng chisel, mortiseTừ khóa » đáy Móng In English
-
"đáy Móng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đáy Móng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
Từ điển Việt Anh "đáy Móng" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
ĐÁY THÁP In English Translation - Tr-ex
-
TẤM ĐÁY In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nail Beds' In English - Vietnamese Medical Dictionary ...
-
841+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu đường
-
Tiếng Anh Xây Dựng
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
Tiếng Anh Trong Xây Dựng, Tieng-anh-trong-xay-dung - Vicco
-
Những Dấu Hiệu Bất Thường Trên Móng Tay Trẻ
-
Bê Tông Lót Tiếng Anh Là Gì | Giằng Móng - Vữa Xi Măng
-
Móng Nông | GEO5 Phần Mềm địa Chất Công Trình - Fine Software
-
04 Loại Móng Nhà Bạn Nên Biết Trước Khi Xây Hoặc Cải Tạo Nhà
-
Giằng Móng Là Gì? Công Thức Tính Dầm Móng CHUẨN NHẤT
-
Cọc Của Móng Cẩu Tháp In English With Contextual Examples