Nghĩa Của Từ Nine - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Thông dụng

    Tính từ

    Chín
    nine times out of ten cứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường nine tenths chín phần mười, hầu hết nine day's wonder cái kỳ lạ nhất thời trước lạ sau quen

    Danh từ

    Số chín
    (đánh bài) quân chín
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) đội bóng chín người
    (the nine) (thần thoại,thần học) chín nàng thơ
    to crack someone up to the nines tâng bốc ai đến tận mây xanh, tán dương ai hết lời to be dressed up to the nines

    Xem dress

    nine to five theo giờ hành chính

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    số chín
    số chín (9)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    enneadic , ninth , nonagon , novenary
    noun
    ennead , ennead.--a. enneatic , nonagon , novenary Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Nine »

    tác giả

    ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Nine