Nghĩa Của Từ Noisy - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´nɔizi/
Thông dụng
Tính từ
Ồn ào
(nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)
Chuyên ngành
Môi trường
Ồn ào
Toán & tin
có nhiễu âm, có tiếng ồn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
blatant , blusterous , boisterous , booming , cacophonous , chattering , clamorous , clangorous , clattery , deafening , disorderly , ear-popping , ear-splitting , jumping , loudmouth , obstreperous , piercing , rackety , raising cain , raising the roof , rambunctious , raspy , riotous , rowdy , screaming , strepitous , strident , tumultous/tumultuous , turbulent , turned up , uproarious , vociferous , brawling , discordant , hilarious , lively , loud , squeaky , thunderous , tumultuousTừ trái nghĩa
adjective
noiseless , quiet , silent , still Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Noisy »Từ điển: Thông dụng | Môi trường | Toán & tin
tác giả
Crystalball, lazycat, Nhoc, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Noisy Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Noisy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Noisy Là Gì, Nghĩa Của Từ Noisy | Từ điển Anh - Việt
-
Noisy - Wiktionary Tiếng Việt
-
"noisy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Noisy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
'noisy' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Noisy Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Noisy, Từ Noisy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Noisy | Vietnamese Translation
-
Noisy
-
Noisy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Noisy/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Noisy Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Noisy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Noisy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe