Nghĩa Của Từ : Nôm Na | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nôm na Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nôm na Best translation match: | Vietnamese | English |
| nôm na | - như nôm nghĩa 2 |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nôm Na
-
'nôm Na' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Glosbe - Nôm Na In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nôm Na - Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôm Na' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nôm Na Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Cứu Chữ Nôm
-
Nôm Na Là Cha Mách Qué - VLOS
-
Top 15 Google Dịch Nôm Na
-
Niềm Say Mê Chữ Hán Nôm - Báo Công An Đà Nẵng
-
沃 - Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
-
Tap Chi Han Nom So 6/2004 - Viện Nghiên Cứu Hán Nôm