Nghĩa Của Từ NTD - Từ điển Viết Tắt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Neutron Transmutation Doping
    2. Neural tube defects - also NTDs
    3. National Topographic Database
    4. New Taiwan dollars
    5. Nuclear transport domain
    6. IATA code for NAS Point Mugu, Point Mugu, California, United States
    7. Naltrindole - also NTI
    8. Neural tube defect
    9. NH2-terminal domain
    10. Normalized total dose
    11. NASA Test Director
    12. National Trails Day
    13. Nuclear track detector
    14. Nitrendipine - also NIT, NTP, NTR and NT
    15. N-terminal domain - also N-domain and Nt
    16. Nerve terminal density
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/NTD »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Ntd Là Viết Tắt Của Từ Gì Trong Tiếng Anh