Nghĩa Của Từ : Nuggets | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: nuggets Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: nuggets Probably related with: | English | Vietnamese |
| nuggets | cục vàng ; thằng ngu ; vàng ; |
| nuggets | cục vàng ; thằng ngu ; vàng ; |
| English | Vietnamese |
| nugget | * danh từ - vàng cục tự nhiên; quặng vàng - (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc |
| nugget | cục vàng ; dái bòng ; mảnh nhỏ ; nó là quặng vàng ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cục Vàng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Cục Vàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cục Vàng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Cục Vàng Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Cục Vàng Tiếng Anh Nói Sao
-
Top 10 Cục Vàng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Cục Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "vàng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
THỎI VÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cục Vàng " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
How Do You Say "My Mom Used To Call Me A “piece Of Gold” In ...
-
HOA CÚC VÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Gold - Từ điển Anh - Việt