Nghĩa Của Từ : Numb | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: numb Best translation match:
English Vietnamese
numb * tính từ - tê, tê cóng =numb with cold+ tê cóng đi vì lạnh - tê liệt; chết lặng đi !numb hand - (từ lóng) người vụng về, lóng ngóng * ngoại động từ - làm tê, làm tê cóng đi - làm tê liệt; làm chết lặng đi =to be numbed with grief+ chết lặng đi vì đau buồn
Probably related with:
English Vietnamese
numb bị liệt ; căng ra ; ghìm nén ; gây tê ; không ; làm tê ; lạnh gáy ; nên tê dại ; số ; tê cóng ; tê cứng ; tê dại ; tê dại đi ; tê liệt ; tê ; đóng băng cảm giác ; đóng băng ; đắm ; đờ đẫn ;
numb bị liệt ; ghìm nén ; gây tê ; làm tê ; lạnh gáy ; nên tê dại ; số ; tê cóng ; tê cứng ; tê dại ; tê dại đi ; tê liệt ; tê ; đóng băng cảm giác ; đóng băng ; đắm ; đờ đẫn ;
May be synonymous with:
English English
numb; benumb; blunt; dull make numb or insensitive
numb; asleep; benumbed lacking sensation
numb; dead (followed by `to') not showing human feeling or sensitivity; unresponsive
May related with:
English Vietnamese
numb-fish * danh từ - (động vật học) cá thụt
numbness * danh từ - tình trạng tê, tình trạng tê cóng - tình trạng tê liệt, tình trạng chết lặng đi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Numb