Nghĩa Của Từ : Obsession | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: obsession Best translation match:
English Vietnamese
obsession * danh từ - sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh - điều ám ảnh
Probably related with:
English Vietnamese
obsession bị ám ảnh ; do ám ảnh ; niềm đam mê ; nỗi ám ảnh ; sự ám ảnh ; ám ảnh bởi ; ám ảnh ;
obsession bị ám ảnh ; do ám ảnh ; niềm đam mê ; nỗi ám ảnh ; sự ám ảnh ; ám ảnh bởi ; ám ảnh ;
May be synonymous with:
English English
obsession; compulsion an irrational motive for performing trivial or repetitive actions, even against your will
obsession; fixation an unhealthy and compulsive preoccupation with something or someone
May related with:
English Vietnamese
obsession * danh từ - sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh - điều ám ảnh
obsessive * tính từ - ám ảnh
obsessional * tính từ - thuộc, có hoặc gây ra ám ảnh
obsessively * phó từ - một cách ám ảnh
obsessiveness * danh từ - tình trạng quá mức, tình trạng gây ám ảnh
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Obsession