Nghĩa Của Từ : Obstacle | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: obstacle Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: obstacle Best translation match: | English | Vietnamese |
| obstacle | * danh từ - vật chướng ngại, trở lực - sự cản trở, sự trở ngại |
| English | Vietnamese |
| obstacle | chướng ngai vật ; chướng ngại vật ; chướng ngại ; có vật cản ; cản trở ; ngại ; trở ngại ; |
| obstacle | chướng ngai vật ; chướng ngại vật ; chướng ngại ; có vật cản ; cản trở ; ngại ; trở ngại ; |
| English | English |
| obstacle; obstruction | something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted |
| English | Vietnamese |
| obstacle | * danh từ - vật chướng ngại, trở lực - sự cản trở, sự trở ngại |
| obstacle-race | * danh từ - (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua vượt chướng ngại |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Chướng Ngại Vật
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chướng Ngại Vật In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"chướng Ngại Vật" English Translation
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHỮNG CHƯỚNG NGẠI VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chướng Ngại Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chướng Ngại Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English ... - MarvelVietnam
-
CHƯỚNG NGẠI VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh ... - MarvelVietnam
-
Tra Từ Vượt Chướng Ngại Vật - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Chướng Ngại Vật: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
"chướng Ngại Vật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chướng Ngại Vật' Trong Tiếng Việt được Dịch ...