Nghĩa Của Từ Often - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'ɔ:fn/
Thông dụng
Cách viết khác oftentimes
Phó từ
Thường, hay, luôn, năng
I often come to see him tôi hay đến thăm anh ấy often and often luôn luôn, thường thườngTrong nhiều trường hợp khác nhau
old houses often damp các ngôi nhà cũ thường hay ẩm as often as mỗi lần mà, nhiều lần as often as, I got up late I worked late mỗi lần mà tôi thức dậy trễ là tôi đi làm trễ as often as not more often than not thường thường, theo thói quen, theo lệ thườngLuôn luôn, rất hay
In British, when it's foggy,the trains are late more often than not —ýỏ very so oftenThỉnh thoảng, lúc này lúc khác
once too often như onceChuyên ngành
Toán & tin
thường thường
thường, nhiều lần
Kỹ thuật chung
nhiều lần
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
again and again , a number of times , generally , many a time , much , oftentimes , ofttimes , over and over , recurrently , regularly , repeatedly , time after time , time and again , usually , commonly , consistently , customarily , frequently , habitually , naturally , normally , routinely , typically , common , constantly , continually , frequentTừ trái nghĩa
adverb
infrequently , rarely , seldom Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Often »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách, Perry, ngoc hung Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Often
-
Nghĩa Của "often" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Often - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Often Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Often | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
OFTEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
SO OFTEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "often" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Often
-
OFTEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 20 Very Often Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Very Often: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Not Often: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran