Nghĩa Của Từ Opinion - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ə'pinjən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ý kiến, quan điểm
    in my opinion theo ý kiến tôi a matter of opinion một vấn đề có thể tranh cãi
    Dư luận
    public opinion dư luận, công luận
    Sự đánh giá; ( + phủ định) sự đánh giá cao
    to have a high opinion of somebody đánh giá cao người nào to have no opinion of somebody không đánh giá ai cao

    Cấu trúc từ

    be of the opinion that...
    cho rằng, nghĩ rằng
    have a high/low opinion
    đánh giá cao/thấp

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    ngôn luận

    Kinh tế

    quan điểm
    sự đánh giá
    jury of executive opinion sự đánh giá của người điều hành legal opinion sự đánh giá về mặt pháp lý qualified opinion sự đánh giá có bảo lưu
    ý kiến
    adverse opinion ý kiến phản bác adverse opinion ý kiến phủ định adverse opinion ý kiến trái ngược advisory opinion ý kiến tư vấn audit opinion ý kiến kiểm toán audit opinion ý kiến kiểm toán viên clean opinion/report ý kiến/ báo cáo chứng minh vô tội disclaimer of opinion việc từ chối đưa ra ý kiến Except for opinion ý kiến "có ngoại trừ" expert opinion ý kiến chuyên gia legal opinion ý kiến về mặt pháp lý opinion advertising quảng cáo ý kiến opinion book sổ ý kiến opinion poll thăm dò ý kiến opinion survey điều tra ý kiến (người sử dụng) opinion test trắc nghiệm ý kiến (về sản phẩm...) public opinion poll cuộc thăm dò ý kiến quần chúng qualified opinion ý kiến chấp nhận toàn bộ qualified opinion ý kiến theo tiêu chuẩn
    ý kiến đánh giá

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    assessment , assumption , attitude , conception , conclusion , conjecture , estimate , estimation , eye * , fancy , feeling , guess , hypothesis , idea , imagining , impression , inclination , inference , judgment , mind , notion , persuasion , point of view , postulate , presumption , presupposition , reaction , say-so , sentiment , slant , speculation , supposition , surmise , suspicion , take * , theorem , theory , thesis , think * , thought , view , viewpoint , conviction , position , advice , belief , concept , consensus , decision , diagnosis , dictum , doctrine , dogma , evaluation , expression , parti pris , ruling , say , sentence , stereotype , tenet , think , unanimity , verdict

    Từ trái nghĩa

    noun
    reality , truth Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Opinion »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Ngọc, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Từ đánh Giá Cao