Nghĩa Của Từ : Option | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: option Best translation match:
English Vietnamese
option * danh từ - sự chọn lựa, quyền lựa chọn =to make one's option+ lựa chọn - vật được chọn; điều được chọn - quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá định rõ) (ở sở giao dịch chứng khoán)
Probably related with:
English Vietnamese
option bật tùy chọn ; chọn cách ; chọn lựa ; chọn mang tính văn hóa ; chọn mua ; chọn ; con ; con đường ; cách ; cách để phá vỡ bảo mật ; còn sự lựa chọn nào khác ; có thể chọn ; hiểu ; lư ̣ a cho ̣ n ; lụa chọn ; lựa chọn ; lựa ; mua ; phương án ; phải hành động thế nào ; phải hành động thế ; phải hành động ; quyền ; sư ̣ lựa chọn ; sự chọn lựa ; sự lựa chọn ; thể chọn ; thể lựa chọn ; tùy chọn ; xoay sở ; án ; ý ; được ; đảm bảo ; ̣ ;
option chọn cách ; chọn lựa ; chọn mang tính văn hóa ; chọn mua ; chọn ; con ; con đường ; cách ; có thể chọn ; hiểu ; lụa chọn ; lựa chọn ; lựa ; mua ; phương án ; phải hành động thế nào ; phải hành động thế ; phải hành động ; quyền ; sư ̣ lựa chọn ; sự chọn lựa ; sự lựa chọn ; thể chọn ; thể lựa chọn ; tùy chọn ; xoay sở ; án ; ý ; được ; đảm bảo ; ̣ chiê ;
May be synonymous with:
English English
option; alternative; choice one of a number of things from which only one can be chosen
option; choice; pick; selection the act of choosing or selecting
May related with:
English Vietnamese
optional * tính từ - tuỳ ý, không bắt buộc - để cho chọn
application option - (Tech) tùy ý ứng dụng
default option - (Tech) tùy chọn mặc định
call option - (Econ) Hợp đồng mua trước. + Một hợp đồng cho phép lựa chọn mua cổ phiếu vào một ngày trong tương lai giới hạn được định trước. Xem PUT OPTION, OPTION.
option value - (Econ) Giá trị của quyền lựa chọn. + Là giá trị mà người tiêu dùng có được trong việc có quyền chọn mua một loại hàng hoá.
put option - (Econ) Hợp đồng bán trước. + Xem OPTIONS
quasi-option value - (Econ) Giá trị của hợp đồng mua bán trước. + Xem OPTION VALUE.
stock option - (Econ) Quyền mua/ bán chứng khoán. + Quyền mua một chứng khoán cho trước hoạc bán nó tại một mức giá cả đã được định trước trong một giai đoạn.
co-option - xem co-opt
soft option * danh từ - sự bở ăn; sự dễ xơi - sự thay đổi theo hướng dễ hơn, giải pháp mềm hơn
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Full Option Dịch Sang Tiếng Việt