Nghĩa Của Từ Organic - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ɔ:'gænik/

    Thông dụng

    Cách viết khác organical

    Tính từ

    (thuộc) cơ quan (trong cơ thể)
    Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
    (hoá học), (y học) hữu cơ
    organic chemistry hoá học hữu cơ organic disease bệnh hữu cơ
    (pháp lý) cơ bản, có kết cấu
    the organic law luật cơ bản
    Có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ
    an organic whole một tổng thể hữu cơ

    Chuyên ngành

    Ô tô

    chất hữu cơ

    Xây dựng

    kiến trúc Hữu cơ

    Giải thích EN: Describing architecture based on natural forms; used in relation to Frank Lloyd Wright and his followers.

    Giải thích VN: Mô tả kiểu kiến trúc dựa trên bản chất tự nhiên: chúng có quan hệ với kiến trúc của Frank Lloyd Wright và các hậu duệ theo phong cách của ông.

    organic clay đất sét hữu cơ

    Y học

    hữu cơ
    thủy cơ quan

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    amoebic , anatomical , animate , basal , biological , biotic , cellular , constitutional , elemental , essential , fundamental , inherent , innate , integral , live , living , necessary , nuclear , original , plasmic , primary , prime , primitive , principal , structural , vital , unadulterated , basic , functional , healthful , inborn , instrumental , interconnected , natural , nonsynthetic , physiological , simple , systemic

    Từ trái nghĩa

    adjective
    inorganic , man-made , unnatural Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Organic »

    tác giả

    Than Vinh Du, Admin, Ciaomei, Khách, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Organic Là Gì