Nghĩa Của Từ Outcast - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'autkɑ:st/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bị xã hội ruồng bỏ
    Người bơ vơ, người vô gia cư
    Vật bị vứt bỏ

    Tính từ

    Bị ruồng bỏ
    Bơ vơ, vô gia cư
    be treated as an outcast bị đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bum * , castaway , deportee , derelict , displaced person , exile , expatriate , fugitive , gypsy , hobo * , persona non grata * , rascal , refugee , reprobate , tramp , untouchable , vagabond , vagrant , wretch , abject , bum , expelled , harijan , ishmael , ishmaelite , leper , pariah , pariahdom , rejected , runaway

    Từ trái nghĩa

    noun
    favorite , friend , idol Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Outcast »

    tác giả

    Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Kẻ Bị Ruồng Bỏ Tiếng Anh