Nghĩa Của Từ Ox - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ɔks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .oxen

    (động vật học) con bò đực
    (động vật học) con bò đực thiến
    Anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần
    to have the black ox tread on one's foot gặp điều bất hạnh
    Tuổi tác già nua

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bò đực thiến

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    gawk , hulk , lout , oaf , aver , banteng , beast , bison , bovine , buff , buffalo , bugle , bull , bullock , cow , gaur , gayal , musk , seladang , taurine , yak , zebu Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ox »

    tác giả

    Bo^ng ljnh, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Ox