Nghĩa Của Từ : Payback | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: payback Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: payback Best translation match: | English | Vietnamese |
| payback | * danh từ - lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư |
| English | Vietnamese |
| payback | cần đáp trả ; hồi vốn lại ; là trả thù ; nợ ; phần thưởng ; sự trả công đấy ; sự đáp trả ; thanh toán anh ta ; thanh toán nợ nần ; thu hồi vốn ; thu lợi lại ; trả lại ; trả thù ; trả ; xu ; đòi nợ ; |
| payback | cần đáp trả ; hồi vốn lại ; là trả thù ; nợ ; phần thưởng ; sự trả công đấy ; sự đáp trả ; thanh toán anh ta ; thanh toán nợ nần ; thu hồi vốn ; thu lợi lại ; trả lại ; trả thù ; trả ; xu ; đòi nợ ; |
| English | English |
| payback; retribution; vengeance | the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life |
| English | Vietnamese |
| payback period | - (Econ) Thời kỳ hoàn vốn. + Một phương pháp kế toán truyền thống để thẩm định các dự án đầu tư. Thời gian cần thiết cho một dự án để sinh ra lượng tiền tăng thêm đủ để bù các chi tiêu về vốn ban đầu. |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Pay Back Nghĩa Là Gì
-
Pay Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Pay Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Pay Back Là Gì
-
PAY SOMEONE/SOMETHING BACK - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Payback Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PAY BACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Payback (pay Back) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pay Back Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Payback - Từ điển Anh - Việt
-
Pay Back Nghĩa Là Gì?
-
Payback Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Pay Back Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Pay Back Là Gì - Triple Hearts
-
Pay Back Là Gì - Onfire
-
Cấu Trúc Câu Pay Back Và Pay Back Trong Câu Tiếng Anh Là Gì