Nghĩa Của Từ Pen - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Danh từ
Bút, cây bút
Sự viết
(nghĩa bóng) nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong
to live by one's pen sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết vănNhà văn, tác giả
the best pens of the day những nhà văn ưu tú nhất hiện nayBút lông chim (ngỗng)
Chỗ quây; bãi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt...)
a sheep-pen chỗ quây cừuTrại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (viết tắt) của penitentiary (trại cải tạo, nhà tù)
(viết tắt) của Peninsula (bán đảo trên bản đồ)
Con thiên nga cái
Bến tàu ngầm
a submarine pen (hàng hải) bến tàu ngầm ( (thường) có mái che) the pen is mightier than the sword (tục ngữ) ngòi bút mạnh hơn gươm giáo put pen to paper (bắt đầu) viết cái gì (bức thư..) a slip of the pen như slipNgoại động từ
Viết, sáng tác
( (thường) + up, in) nhốt lại; nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây
she penned a few words of thanks cô ta viết vài lời cám ơnChuyên ngành
Cơ khí & công trình
đê quai (quây hố móng thi công)
Xây dựng
bút kẻ
bút mỏ vịt
chỗ trú tầu ngầm
kẻ bằng bút
bãi chăn nuôi
bãi có rào
vẽ bằng mực
Kỹ thuật chung
bút
ngòi bút
đắp đê
đồn điền
nhà ngoại ô
Kinh tế
bãi
nhốt trâu bò trong bãi
trạm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
cage , coop , corral , fence , fold , hedge , hutch , jail , penitentiary , prison , sty , wall * , ball point , felt-tip , fountain pen , marker , nib , quill , reed , stick , stylograph , brig , house of correction , keepverb
box , cage , case , close in , confine , coop , corral , fence in , hedge , hem in , mew , shut in , autograph , commit to paper , compose , draft , draw up , engross , indict , jot down , write , fence , immure , shut up , wall , crib , encage , enclose , enclosure , fold , hutch , imprison , jail , kennel , penitentiary , prison , stockade , yardTừ trái nghĩa
noun
open space , pencilverb
free , let go , release , speak Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pen »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Mai, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Pen Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pen, Từ Pen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
PEN Là Gì? -định Nghĩa PEN | Viết Tắt Finder
-
"pens" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pens Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pen Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Nhật
-
Pen Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Pen Là Gì
-
'pen' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
PEN Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Pen Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Pen Là Gì
-
PEN Là Gì? Nghĩa Của Từ Pen - Abbreviation Dictionary