Nghĩa Của Từ Pending - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈpɛndɪŋ/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử
    pending questions những vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết a pending case một vụ kiện chưa xử
    Sắp xảy ra
    a decision on this matter is pending sắp có quyết định về vấn đề này

    Giới từ

    Cho tới khi, trong khi chờ đợi
    pending trial trong khi chờ đợi xét xử pending the completion of the agreement cho đến lúc ký kết bản hiệp định pending my return trong khi chờ đợi tôi trở về
    Trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian
    pending the negotiations trong lúc đang thương lượng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    chờ
    không kết thúc
    trì hoãn
    uốn cong

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    awaiting , continuing , dependent , forthcoming , hanging , imminent , impending , indeterminate , in line , in the balance , in the offing , in the works , ominous , on board , on line , pensile , undecided , undetermined , unsettled , up in the air , abeyant , during , pendant , pendent , pendular , pendulous , provisional , unresolved , unsettled.--prep. during

    Từ trái nghĩa

    adjective
    improbable , unlikely Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pending »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Pending Fv Là Gì