Nghĩa Của Từ : Pháo Sáng | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: pháo sáng Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: pháo sáng Best translation match: | Vietnamese | English |
| pháo sáng | - Flare, star-shell |
| Vietnamese | English |
| pháo sáng | flare ; flares ; red flare ; signaling ; this flare ; those flares ; |
| pháo sáng | flare ; flares ; red flare ; signaling ; this flare ; those flares ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Pháo Sáng Translation English
-
Pháo Sáng In English - Glosbe Dictionary
-
Pháo Sáng In English
-
PHÁO SÁNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐẠN PHÁO SÁNG - Translation In English
-
Meaning Of 'pháo Sáng' In Vietnamese - English
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Vietnamese-English Dictionary - Pháo
-
Pháo - Translation To English
-
How To Say ""pháo Hoa"" In American English And 29 More Useful ...
-
English Vietnamese Translation Of Pháo Hoa - Dictionary
-
Pháo Hoa In English. Pháo Hoa Meaning And Vietnamese To English ...
-
Pháo Hoa: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Pháo Sáng Translation English
-
Pháo Sáng Translation English - CÁC LOẠI PHÁO SỰ KIỆN