Nghĩa Của Từ Philosophical - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/¸filə´sɔfikl/
Thông dụng
Cách viết khác philosophic
Như philosophic
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
abstract , calm , composed , deep , learned , logical , metaphysical , profound , rational , reflective , resigned , serene , stoic , temperate , thoughtful , wise Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Philosophical »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Philosophical Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Philosophical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "philosophical" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Philosophical, Từ Philosophical Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
'philosophical' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Philosophical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Philosophical Là Gì ý Nghĩa Philosophical Nghĩa Là Gì - Bình Dương
-
Philosophical Là Gì - Câu Trả Lời Hoàn Hảo Nhất Dành Cho Bạn
-
Philosophical Là Gì, Nghĩa Của Từ Philosophical | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Philosophical Là Gì
-
Philosophical Là Gì, Nghĩa Của Từ Philosophy, Câu Trả Lời Hoàn ...
-
Philosophical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Philosophy Là Gì? Câu Trả Lời Hoàn Hảo Nhất Dành Cho Bạn
-
Từ Điển Anh Việt " Philosophical Là Gì ? Câu Trả Lời ... - X