Nghĩa Của Từ Pile Driving - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Kỹ thuật chung
đóng cọc
compressed air pile driving plant búa hơi đóng cọc diesel pile driving hammer búa đóng cọc động cơ điezen diesel pile driving plant giàn đóng cọc động cơ điezen floating pile driving plant giàn đóng cọc nổi foundation pile driving plant búa đóng cọc hydraulic pile driving sự đóng cọc kiểu thủy lực impact pile driving sự đóng cọc pile driving by vibration sự đóng cọc bằng phương pháp rung pile driving formula công thức đóng cọc pile driving frame khung đóng cọc pile driving hammer búa đóng cọc pile driving machinery máy đóng cọc pile driving plant thiết bị đóng cọc pile driving plant for driving in row arrangement giàn đóng cọc từng hàng một pile driving pontoon thiết bị đóng cọc nổi (trên xà lan) pile driving rig giàn đóng cọc pile driving rig tổ máy đóng cọc pile driving speed tốc độ đóng cọc pile-driving equipment thiết bị đóng cọc pile-driving hammer búa đóng cọc pile-driving hammer, pile hummer, pile driver búa đóng cọc pile-driving plant máy đóng cọc pile-driving record (-sheet) nhật ký đóng cọc pneumatic pile driving plant dàn đóng cọc kiểu không khí nén pontoon pile driving plant dàn đóng cọc trên xà lan rotary type pile driving plant giàn đóng cọc kiểu xoay rotaty type pile driving plant máy đóng cọc kiểu quay sheet pile driving equipment thiết bị đóng cọc sheet pile driving equipment thiết bị đóng cọc màn cừ spur pile driving đóng cọc xiên steam pile driving plant máy hơi đóng cọc universal frame-type light pile driving plant giàn đóng cọc thông dụng hạng nhẹ universal frame-type pile driving plant giàn đóng cọc thông dụng vibratory pile driving sự đóng cọc kiểu rungsự đóng cọc
hydraulic pile driving sự đóng cọc kiểu thủy lực pile driving by vibration sự đóng cọc bằng phương pháp rung vibratory pile driving sự đóng cọc kiểu rungXây dựng
đóng cọc
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pile_driving »Từ điển: Kỹ thuật chung | Xây dựng
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Búa Thủy Lực Tiếng Anh Là Gì
-
"búa đập Thủy Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"búa Thủy Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "búa Thủy Lực" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "búa đập Thủy Lực" - Là Gì?
-
Búa Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hydraulic Ram Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bua Thuy Luc (Hydraulic Breaker)
-
• Búa đập, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ram | Glosbe
-
Máy Thủy Lực Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tổng Hợp Nghĩa Tiếng Anh Của Các Loại Máy Móc Thi Công Xây Dựng
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 84314990 - Caselaw Việt Nam
-
English In Focus: Construction... - Tiếng Anh Chuyên Ngành | Facebook