Nghĩa Của Từ : Platypus | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: platypus Best translation match:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: platypus Best translation match: | English | Vietnamese |
| platypus | * danh từ - (động vật học) thú mỏ vịt |
| English | English |
| platypus; duck-billed platypus; duckbill; duckbilled platypus; ornithorhynchus anatinus | small densely furred aquatic monotreme of Australia and Tasmania having a broad bill and tail and webbed feet; only species in the family Ornithorhynchidae |
| English | Vietnamese |
| platypus | * danh từ - (động vật học) thú mỏ vịt |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thú Mỏ Vịt English
-
Thú Mỏ Vịt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thú Mỏ Vịt In English - Glosbe Dictionary
-
Thú Mỏ Vịt In English
-
THÚ MỎ VỊT In English Translation - Tr-ex
-
ENVIEnglish Vietnamese Translations For Thú Mỏ Vịt - Dictionary
-
Thú Mỏ Vịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation For "thú Mỏ Vịt" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Thú Mỏ Vịt (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Thú Mỏ Vịt In English. Thú Mỏ Vịt Meaning And Vietnamese To ...
-
How Do You Say "thú Mỏ Vịt" In English (US)? | HiNative
-
"Thú Mỏ Vịt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thú Mỏ Vịt - Wiktionary
-
Meaning Of 'mỏ Vịt' In Vietnamese - English - Dictionary ()