Nghĩa Của Từ Presentation - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /,prezen'teiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bài thuyết trình
    Sự bày ra, sự phô ra
    Sự trình diện, sự trình diễn, sự trưng bày; cách trình bày, cách trình diễn. cách trưng bày
    the presentation of a new play sự trình diễn một vở kịch mới
    Vật trưng bày, điều được trình bày
    Sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
    Sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng (đặc biệt thứ được trao trong buổi lễ chính thức)
    Vị trí đứa bé trong bụng mẹ lúc trước sinh ra

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự trình bày, sự giới thiệu

    Toán & tin

    sự trình diễn

    Y học

    ngôi thai

    Kỹ thuật chung

    biểu diễn
    advanced function presentation (AFP) biểu diễn chức năng nâng cao AFP (advancedfunction presentation) biểu diễn chức năng cải tiến CLIP (callingline identification presentation) sự biểu diễn nhận dạng đường gọi NAPLPS (NorthAmerican presentation-level protocol syntax) cú pháp giao thức mức biểu diễn Bắc Mỹ positional presentation sự biểu diễn vị trí positional presentation system hệ thống biểu diễn vị trí presentation area vùng biểu diễn presentation layer tầng biểu diễn presentation space không gian biểu diễn
    cách trình bày
    sự biểu diễn
    CLIP (callingline identification presentation) sự biểu diễn nhận dạng đường gọi positional presentation sự biểu diễn vị trí
    sự trình bày
    coverage presentation sự trình bày độ mở product presentation sự trình bày sản phẩm

    Kinh tế

    trình diễn
    xuất trình
    special presentation xuất trình đặc cách

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    act , appearance , arrangement , award , bestowal , coming out , conferral , debut , delivering , delivery , demonstration , display , dog and pony show * , donation , exhibition , exposition , giving , introduction , investiture , knockdown * , launch , launching , offering , overture , pitch , present , production , proposal , proposition , reception , remembrance , rendition , representation , sales pitch , show , staging , submission , accordance , bestowment , conference , grant , coming-out , gift , lecture , performance Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Presentation »

    tác giả

    Hồng Nhung, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trình Bày Presentation Là Gì