Nghĩa Của Từ Pretty - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'priti/
Thông dụng
Tính từ .so sánh
Xinh, xinh xắn, xinh đẹp
a pretty child đứa bé xinh xắn a pretty tune một giai điệu dễ thương what a pretty dress ! cái áo xinh quá!Hay hay, thú vị, đẹp mắt
a pretty story câu chuyện thú vị a pretty song bài hát hay hay a pretty scenery cảnh đẹp mắtĐẹp, hay, cừ, tốt...
a pretty wit một lời dí dỏm hay a very pretty sport môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay(mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm; không dễ chịu, không thú vị
that is a pretty business việc hay ho gớm a pretty mess you have made! anh làm được cái việc hay ho gớm!(từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
to earn a pretty sum kiếm được món tiền kha khá(từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
a pretty dellow một người dũng cảmDanh từ
Dùng để âu yếm người mình yêu thích
my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ( số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
Phó từ
Khá, vừa phải
pretty good khá tốt pretty hot khá nóngCấu trúc từ
a pretty penny
nhiều tiềnnot just a pretty face
không phải chỉ là người hấp dẫn bề ngoài mà còn những đức tính, khả năng khácpretty much/nearly/well
hầu như, gần như that is pretty much the same thing cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)sitting pretty
(thông tục) gặp mayHình Thái Từ
- So sánh hơn : prettier
- So sáng nhất : the prettiest
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
appealing , beauteous , beautiful , boss * , charming , cheerful , cher , comely , cute , dainty , darling , delicate , delightful , dishy , dreamboat , elegant , eyeful * , fair , fine , foxy * , good-looking , graceful , handsome , looker , lovely , neat , nice , picture , pleasant , pleasing , pulchritudinous , tasteful , bewitching , enchanting , engaging , enticing , fascinating , fetching , glamorous , prepossessing , sweet , taking , tempting , winning , winsome , attractive , gorgeous , ravishing , sightly , stunningadverb
a little , ample , fairly , kind of , large , moderately , more or less , much , notable , pretty much , quite , rather , reasonably , sizable , some , something , sort of , tolerably , adroit , alluring , appealing , attractive , beautiful , captivating , clever , comely , cunning , cute , dainty , darling , dollish , elegant , fair , graceful , handsome , ingenious , lovely , skillful , terribleTừ trái nghĩa
adjective
disgusting , ugly Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pretty »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ngọc, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Nice Pic Sang Tiếng Việt
-
NICE PICTURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nice Pic Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Nice Picture Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nice Pic Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
NICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Look Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PIC Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Pic - Từ Điển Viết Tắt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'picture Size' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Cổ Động - Thử Tài Dịch Truyện Kiều Sang Tiếng Anh Ngày 07.04 Vừa ...
-
Mẫu Câu Khen Ngợi Hay Nhất Trong Tiếng Anh - E