Nghĩa Của Từ : Punished | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: punished Probably related with:
English Vietnamese
punished bị trừng phạt ; bị ; chết ; chịu ; hình phạt ; nạn nhân ; pha ̣ t ; phạt chúng ; phạt mấy ; phạt ; phải chịu tội ; sẽ phạt ; trừng phạt ; trừng trị ; trừng ; vạ ; xử ; đã trừng phạt ; đã định ;
punished bị trừng phạt ; chết ; chịu ; hình phạt ; nạn nhân ; pha ̣ t ; phạt chúng ; phạt mấy ; phạt ; phải chịu tội ; sẽ phạt ; trừng phạt ; trừng trị ; vạ ; xử ; đã trừng phạt ; đã định ;
May related with:
English Vietnamese
punishability * danh từ - tính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị; tình trạng có thể bị trừng phạt, tình trạng có thể bị trừng trị
punishable * tính từ - có thể bị trừng phạt, trừng phạt, đáng trừng trị
punishment * danh từ - sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi
punisher - xem punish
punishing * tính từ - kiệt sức - nghiêm trọng
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Trừng Phạt Nghĩa Tiếng Anh Là Gì