Nghĩa Của Từ Purple - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈpɜrpəl/
Thông dụng
Danh từ
Màu tía
dressed in purple mặc quần áo màu đỏ tía( theỵpurple) áo màu tía (của vua chúa, giáo chủ..)
to be born of the purple là dòng dõi vương giả to be born to the purple được tôn làm giáo chủ( số nhiều) (y học) ban xuất huyết
Tính từ
Tía, có màu tía (màu đỏ và màu lam trộn với nhau)
to be purple with rage giận đỏ mặt tía tai a purple folwer một bông hoa màu tíaHoa mỹ, văn hoa (về văn chương)
a purple passage một đoạn văn hoa mỹChuyên ngành
Hóa học & vật liệu
màu đỏ tía
Điện lạnh
màu tía
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun, adjective
amaranthine , amethyst , bluish red , color , heliotrope , lavender , lilac , magenta , mauve , mulberry , orchid , perse , plum , pomegranate , reddish blue , violaceous , violet , wine Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Purple »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Điện lạnh
tác giả
Nguyễn Hưng Hải, Nguyễn Đỗ Đình Huy, Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Purple
-
Nghĩa Của Từ : Purple | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Purple
-
PURPLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
PURPLE Là Màu Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Từ điển Anh Việt "purple" - Là Gì? - Vtudien
-
Định Nghĩa & Ví Dụ, Purple Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Purple Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Purple Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Purple, Từ Purple Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Purple Là Gì - Triple Hearts
-
Purple Là Màu Gì ? Ý Nghĩa Và Từ Vựng Màu Tím Màu Sắc Trong ...
-
Màu Purple Là Màu Gì? Các ý Nghĩa Khác Nhau Của Màu Purple - Natoli