Nghĩa Của Từ Ray Dẫn Hướng - Từ điển Việt - Anh
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
check rail
guard rail
guide rail
ray dẫn hướng cửa đẩy sliding-doors guide railslide rail
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/Ray_d%E1%BA%ABn_h%C6%B0%E1%BB%9Bng »Từ điển: Kỹ thuật chung
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bộ Dẫn Hướng Tiếng Anh Là Gì
-
"bộ Dẫn Hướng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bộ Dẫn Hướng" - Là Gì?
-
• Dẫn Hướng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Navigate | Glosbe
-
Glosbe - Dẫn Hướng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THIẾT BỊ DẪN HƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÒNG DẪN HƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
141+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
LM Guide With Linear Encoder SHS-LE - THK
-
Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Học Tiếng Anh Chuyên Ngành- Hệ Thống Treo Và Hệ Thống Lái Xe ô Tô
-
Sử Dụng Bộ đọc Màn Hình để Khám Phá Và Dẫn Hướng Trong Access
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - CIH
-
Học Tiếng Anh Hệ Thống Treo Trên ô Tô (Phần 10) - VATC